베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đối tượng khách" (1)
đối tượng khách

영어
명사targeted customer
Đối tượng khách của sản phẩm này là sinh viên.
The target customers of this product are students.
관련 단어 "đối tượng khách" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đối tượng khách" (1)
Đối tượng khách của sản phẩm này là sinh viên.
The target customers of this product are students.
